tróc nã
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Truy tìm, lùng bắt (kẻ phạm tội): Hành động của cơ quan chức năng (như cảnh sát, công an) tiến hành tìm kiếm, truy bắt những đối tượng phạm tội đang bỏ trốn hoặc lẩn tránh pháp luật.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Công an đã ra lệnh tróc nã tên tội phạm trên toàn quốc.
- Sau vụ cướp, hung thủ đã bỏ trốn và hiện đang bị tróc nã.
- Lệnh tróc nã được phát đi khi nghi phạm không trình diện theo yêu cầu của tòa án.
Các cách sử dụng nâng cao
"Ra lệnh tróc nã": Hành động chính thức của cơ quan có thẩm quyền ban hành mệnh lệnh truy bắt một cá nhân.
- Viện kiểm sát đã ra lệnh tróc nã đối với giám đốc công ty bỏ trốn.
"Bị/Đang bị tróc nã": Trạng thái của một người đang bị cơ quan pháp luật truy tìm để bắt giữ.
- Hắn là một trong những tên tội phạm bị tróc nã gắt gao nhất.
Biến thể và từ gần giống
Truy nã (động từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ hành động truy tìm, bắt giữ kẻ phạm tội. "Truy nã" là từ được sử dụng phổ biến và chính thức hơn trong các văn bản pháp luật hiện đại.
- Interpol đã phát lệnh truy nã quốc tế đối với tên buôn người.
Truy bắt (động từ): Nhấn mạnh vào hành động bắt giữ sau khi đã truy tìm.
- Lực lượng chức năng đang tích cực truy bắt nhóm đối tượng.
Từ đồng nghĩa
- Truy tìm: Tìm kiếm, theo dấu vết để tìm ra.
- Lùng bắt: Tìm kiếm ráo riết để bắt giữ.
- Truy lùng: Tìm kiếm, rượt đuổi (thường dùng cho tội phạm hoặc đối tượng nguy hiểm).
Lưu ý về cách dùng
- "Tróc nã" là một từ Hán Việt cổ, mang sắc thái trang trọng và thường được dùng trong các văn bản hành chính, báo chí hoặc ngôn ngữ viết hơn là trong giao tiếp hàng ngày. Trong ngôn ngữ đương đại, "truy nã" là từ được sử dụng phổ biến và chính thức hơn với cùng một nghĩa.
- Từ này luôn đi kèm với đối tượng là kẻ phạm tội, tội phạm, hung thủ hoặc nghi phạm.
- Tìm bắt kẻ phạm tội: Tróc nã hung thủ.